69
CM
S. Lovrič
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandi Lovric
CM
67
CDM
65
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
62
61
61
64
63
62
62
62
58
58
59
59
60
60
58
Tốc độ
55
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
58
Thể chất
56
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
55
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
62
Vô lê
44
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
55
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Udinese
|
|
| 2026~2026 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2026 |
Udinese
|
|
| 2019~2022 |
FC Lugano
|
|
| 2014~2017 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2014~2019 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández