110
CDM
R. Freuler
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
110
CM
108
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
99
102
102
102
105
103
107
104
104
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard