100
CM
R. Freuler
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
100
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
89
94
95
95
97
96
96
96
96
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
85
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
100
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
82
Thể lực
105
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2026 |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández