89
CM
R. Freuler
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
89
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
80
84
85
85
86
84
84
85
85
78
78
83
83
85
85
78
Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
70
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
69
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
75
Thể lực
95
Quyết đoán
74
Nhảy
66
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2026 |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández