77
CM
R. Freuler
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
77
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
68
72
72
72
74
73
73
73
73
68
68
71
71
72
72
68
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
70
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
59
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2026 |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández