92
CDM
R. Freuler
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
92
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
81
86
86
86
90
88
89
87
87
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
82
Sút xoáy
77
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
76
Thể lực
102
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard