112
CDM
R. Freuler
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
112
CM
111
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
104
103
103
108
105
109
105
105
106
106
106
106
107
107
106
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
109
Đá phạt
98
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2026 |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández