104
CB
P. Lienhart
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
104
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
87
86
84
84
93
88
100
87
87
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
95
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
64
Chuyền dài
102
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo