94
CB
P. Lienhart
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
94
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
68
70
71
71
79
73
88
74
74
91
91
86
86
84
84
91
Tốc độ
81
Sút
46
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
43
Lực sút
47
Sút xa
52
Chọn vị trí
53
Vô lê
40
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
84
Đá phạt
57
Sút xoáy
46
Rê bóng
74
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández