96
CB
P. Lienhart
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
96
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
69
72
72
72
81
75
90
75
75
93
93
87
87
85
85
93
Tốc độ
81
Sút
48
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
45
Lực sút
49
Sút xa
54
Chọn vị trí
55
Vô lê
42
Penalty
60
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
86
Đá phạt
59
Sút xoáy
48
Rê bóng
76
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández