97
CB
N. Gyömbér
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Norbert Gyömbér
CB
97
189cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
80
78
77
77
82
78
90
80
80
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
82
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
87
Tăng tốc
76
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
91
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
69
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2020~ |
Salernitana
|
|
| 2020~2024 |
Salernitana
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2016 | 카타니아 | |
| 2011~2013 | FK 두클라 반스카 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo