65
CB
N. Gyömbér
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Norbert Gyömbér
CB
65
189cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
41
38
37
37
43
38
55
39
39
62
62
55
55
52
52
62
Tốc độ
49
Sút
27
Chuyền bóng
36
Rê bóng
43
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
54
Tăng tốc
45
Dứt điểm
21
Lực sút
49
Sút xa
24
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
20
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
30
Chuyền dài
47
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
40
Giữ bóng
48
Khéo léo
32
Thăng bằng
52
Phản ứng
58
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
41
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2020~ |
Salernitana
|
|
| 2020~2024 |
Salernitana
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2016 | 카타니아 | |
| 2011~2013 | FK 두클라 반스카 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo