96
ST
P. Musa
18
25
93
91
89
89
82
89
71
88
88
69
70
71
71
72
72
69
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
78
Rê bóng
92
Phòng thủ
54
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Dallas
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2018 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2018 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2017 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo