98
ST
P. Musa
19
20
95
93
90
90
85
90
75
89
89
74
73
74
74
76
76
74
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
79
Rê bóng
94
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Dallas
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2018 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2018 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2017 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo