104
CB
M. Blažič
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miha Blažič
CB
104
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
86
85
83
83
92
86
100
86
86
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
90
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
82
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
73
Lực sút
92
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
101
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알이티하드 칼바 | |
| 2023~ |
Lech Poznan
|
|
| 2023~2024 |
Caen
|
|
| 2022~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2015~2017 | NK 돔잘레 | |
| 2011~2015 | FC 코페르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo