64
CB
M. Blažič
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miha Blažič
CB
64
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
42
41
39
39
49
44
58
41
41
61
61
53
53
50
50
61
Tốc độ
49
Sút
29
Chuyền bóng
46
Rê bóng
38
Phòng thủ
61
Thể chất
59
Tốc độ
53
Tăng tốc
46
Dứt điểm
26
Lực sút
42
Sút xa
29
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
33
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
24
Chuyền dài
60
Đá phạt
28
Sút xoáy
23
Rê bóng
27
Giữ bóng
52
Khéo léo
44
Thăng bằng
48
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
70
Thể lực
38
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
48
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알이티하드 칼바 | |
| 2023~ |
Lech Poznan
|
|
| 2023~2024 |
Caen
|
|
| 2022~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2015~2017 | NK 돔잘레 | |
| 2011~2015 | FC 코페르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández