103
CM
L. Sadílek
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Sadílek
CM
103
CDM
101
179cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
92
96
97
97
100
98
98
98
98
94
93
96
96
97
97
94
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
104
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sparta Praha
|
|
| 2017~2022 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2016~2017 | FK 바니크 소콜로프 | |
| 2015~2022 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2014~2016 | 1. FC 슬로바츠코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo