67
CM
L. Sadílek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Sadílek
CM
66
CDM
66
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
61
61
61
63
62
63
62
62
59
58
61
61
62
62
59
Tốc độ
61
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
60
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
59
Chọn vị trí
57
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
54
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
56
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2022~ |
Sparta Praha
|
|
| 2022~2026 |
Sparta Praha
|
|
| 2017~2022 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2016~2017 | FK 바니크 소콜로프 | |
| 2015~2022 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2014~2016 | 1. FC 슬로바츠코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández