103
GK
K. Casteels
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
103
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
100
42
44
42
42
50
47
47
45
45
40
40
41
41
41
41
40
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
104
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
56
Tăng tốc
63
Dứt điểm
24
Lực sút
58
Sút xa
27
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
24
Chuyền dài
65
Đá phạt
25
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
38
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
100
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
77
Thể lực
54
Quyết đoán
50
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
103
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
96
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo