86
GK
K. Casteels
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
86
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
35
36
36
36
40
38
38
38
38
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
85
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
51
Tăng tốc
50
Dứt điểm
24
Lực sút
29
Sút xa
27
Chọn vị trí
24
Vô lê
22
Penalty
28
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
24
Chuyền dài
43
Đá phạt
22
Sút xoáy
28
Rê bóng
23
Giữ bóng
31
Khéo léo
55
Thăng bằng
49
Phản ứng
83
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
25
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
50
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
46
TM đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández