103
CB
J. Hendry
21
25
89
88
87
87
93
89
99
89
89
100
100
97
97
95
95
100
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
65
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
74
Chuyền dài
101
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2021~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2020 |
Melbourne city
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2018~2019 |
Celtic
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Dundee FC
|
|
| 2016~2016 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2015~2015 | 파틱 시슬 | |
| 2015~2016 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández