68
CB
J. Hendry
5
15
57
57
55
55
61
57
64
57
57
65
65
62
62
61
61
65
Tốc độ
64
Sút
49
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
62
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
55
Dứt điểm
44
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
51
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
42
Chuyền dài
69
Đá phạt
24
Sút xoáy
37
Rê bóng
52
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
53
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
73
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
63
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2021~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2020 |
Melbourne city
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2018~2019 |
Celtic
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Dundee FC
|
|
| 2016~2016 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2016~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2015~2015 | 파틱 시슬 | |
| 2015~2016 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo