99
ST
G. Pușcaș
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
George Puşcaş
ST
99
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
92
89
89
81
88
70
88
88
69
69
69
69
71
71
69
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
77
Rê bóng
91
Phòng thủ
53
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
46
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
99
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 시파이 보드룸 | |
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
reading
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Pisa SC
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2022 |
reading
|
|
| 2019~2023 |
reading
|
|
| 2018~2018 | 노바라 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
Benevento
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 | FC 비호르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo