62
ST
G. Pușcaș
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
George Puşcaş
ST
62
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
59
57
55
55
51
55
44
54
54
42
43
42
42
43
43
42
Tốc độ
58
Sút
59
Chuyền bóng
49
Rê bóng
56
Phòng thủ
31
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
51
Chọn vị trí
63
Vô lê
52
Penalty
70
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
41
Chuyền dài
46
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
52
Thăng bằng
61
Phản ứng
56
Kèm người
26
Lấy bóng
34
Cắt bóng
26
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
58
Quyết đoán
54
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 시파이 보드룸 | |
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
reading
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Pisa SC
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2022 |
reading
|
|
| 2019~2023 |
reading
|
|
| 2018~2018 | 노바라 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
Benevento
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 | FC 비호르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo