89
CB
E. Mihaj
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enea Mihaj
CB
89
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
74
71
71
71
75
71
83
73
73
86
86
82
82
81
81
86
Tốc độ
79
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
63
Lực sút
86
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
68
Chuyền dài
81
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2022~2025 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2019 | 파네톨리코스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández