66
CB
E. Mihaj
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enea Mihaj
CB
65
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
46
42
42
42
46
42
56
44
44
62
62
57
57
55
55
62
Tốc độ
54
Sút
36
Chuyền bóng
44
Rê bóng
42
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
29
Lực sút
59
Sút xa
32
Chọn vị trí
37
Vô lê
39
Penalty
35
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
42
Chuyền dài
54
Đá phạt
22
Sút xoáy
30
Rê bóng
41
Giữ bóng
41
Khéo léo
45
Thăng bằng
52
Phản ứng
53
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
57
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2022~2025 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2019 | 파네톨리코스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández