106
CB
D. Brekalo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
D. Brekalo
CB
106
186cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
91
89
87
87
94
90
101
90
90
103
103
98
98
96
96
103
Tốc độ
103
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
63
Chuyền dài
105
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
81
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
108
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2021~2024 |
Viking FK
|
|
| 2017~2021 | NK 브라보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo