65
CB
D. Brekalo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
D. Brekalo
CB
65
LB
62
186cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
43
46
46
49
45
58
50
50
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
64
Sút
23
Chuyền bóng
47
Rê bóng
53
Phòng thủ
60
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
22
Lực sút
31
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
24
Penalty
34
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
49
Chuyền dài
51
Đá phạt
26
Sút xoáy
35
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
42
Thăng bằng
56
Phản ứng
57
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
78
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2021~2024 |
Viking FK
|
|
| 2017~2021 | NK 브라보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández