104
LW
F. Coman
22
25
97
100
101
101
91
99
75
100
100
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
48
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
78
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알가라파 SC | |
| 2025~2025 |
Cagliari
|
|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2024~2025 | 알가라파 SC | |
| 2017~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2024 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2016~2017 | FC 비토룰 | |
| 2015~2016 | FC 비토룰 B | |
| 2014~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo