68
LW
F. Coman
6
15
62
64
65
65
58
64
47
64
64
41
41
47
47
50
50
41
Tốc độ
77
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
29
Thể chất
59
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
57
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
80
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
58
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알가라파 SC | |
| 2025~2025 |
Cagliari
|
|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2024~2025 | 알가라파 SC | |
| 2017~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2017~2024 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2016~2017 | FC 비토룰 | |
| 2015~2016 | FC 비토룰 B | |
| 2014~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo