105
CDM
C. McGregor
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum McGregor
CDM
105
CM
104
178cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
95
98
98
98
101
100
102
99
99
98
98
99
99
100
100
98
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
99
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
87
Chuyền dài
104
Đá phạt
87
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Celtic
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~ |
Celtic
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo