72
CDM
C. McGregor
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum McGregor
CDM
72
CM
74
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
66
69
68
68
71
70
69
69
69
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
82
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Celtic
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~ |
Celtic
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández