101
LW
B. Verbič
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Verbič
LW
101
RW
101
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
97
98
98
90
97
77
97
97
71
72
77
77
81
81
71
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
66
Lấy bóng
53
Cắt bóng
45
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 레바디아코스 | |
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2022~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2012~2013 | NK 삼피온 첼레 | |
| 2011~2012 | NK 삼피온 첼레 | |
| 2011~2015 | NK 첼레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo