65
LM
B. Verbič
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Verbič
LM
65
LW
66
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
64
63
63
59
63
50
62
62
47
47
49
49
51
51
47
Tốc độ
71
Sút
61
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
38
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
50
Chuyền dài
58
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
61
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
59
Thể lực
57
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 레바디아코스 | |
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
Legia Warszawa
|
|
| 2022~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2012~2013 | NK 삼피온 첼레 | |
| 2011~2012 | NK 삼피온 첼레 | |
| 2011~2015 | NK 첼레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo