100
RB
B. Bolla
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Bolla
RB
100
RM
96
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
87
90
92
92
91
90
94
93
93
94
94
97
97
97
97
94
Tốc độ
102
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
97
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
91
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~ |
Servette FC
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2024 |
Servette FC
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2021~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2021 | 페헤바르 FC | |
| 2019~2020 | 잘라에게르세그 TE | |
| 2018~2018 | BFC 시오포크 | |
| 2017~2018 | 페헤바르 FC | |
| 2017~2021 | 페헤바르 FC | |
| 2016~2017 | MTK 부다페스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo