61
RB
B. Bolla
5
13
56
58
59
59
57
57
57
59
59
55
55
58
58
59
59
55
Tốc độ
68
Sút
54
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
61
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
50
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
38
Penalty
55
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
61
Chuyền dài
54
Đá phạt
60
Sút xoáy
59
Rê bóng
61
Giữ bóng
60
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
57
Nhảy
57
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~ |
Servette FC
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2024 |
Servette FC
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2021~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2021 | 페헤바르 FC | |
| 2019~2020 | 잘라에게르세그 TE | |
| 2018~2018 | BFC 시오포크 | |
| 2017~2018 | 페헤바르 FC | |
| 2017~2021 | 페헤바르 FC | |
| 2016~2017 | MTK 부다페스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo