99
CB
A. Fiola
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Attila Fiola
CB
99
RB
98
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
84
86
88
88
90
88
95
89
89
96
96
95
95
94
94
96
Tốc độ
96
Sút
71
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
60
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ | 페헤바르 FC | |
| 2015~2016 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2009~2015 | 파스키 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo