64
RB
A. Fiola
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Attila Fiola
RB
64
CB
63
LB
64
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
46
48
51
51
53
50
58
53
53
60
60
61
61
60
60
60
Tốc độ
63
Sút
30
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
60
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
21
Lực sút
37
Sút xa
38
Chọn vị trí
51
Vô lê
29
Penalty
47
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
26
Sút xoáy
40
Rê bóng
50
Giữ bóng
54
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
56
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
54
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
48
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ | 페헤바르 FC | |
| 2015~2016 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2009~2015 | 파스키 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo