103
CB
A. Bardakcı
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkerim Bardakcı
CB
103
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
85
85
84
84
92
87
99
88
88
100
100
95
95
94
94
100
Tốc độ
83
Sút
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
68
Lực sút
84
Sút xa
60
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
101
Đá phạt
65
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2019 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 |
Altay SK
|
|
| 2018~2018 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2018~2019 | 데니즐리스포르 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2014~2014 | 1922 코냐스포르 | |
| 2014~2015 |
Adana Demirspor
|
|
| 2011~2014 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2011~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo