73
CB
A. Bardakcı
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkerim Bardakcı
CB
73
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
57
57
57
57
62
58
68
60
60
70
71
67
67
66
66
70
Tốc độ
52
Sút
44
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
33
Lực sút
64
Sút xa
41
Chọn vị trí
60
Vô lê
62
Penalty
42
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
31
Sút xoáy
59
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2019 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 |
Altay SK
|
|
| 2018~2018 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2018~2019 | 데니즐리스포르 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2014~2014 | 1922 코냐스포르 | |
| 2014~2015 |
Adana Demirspor
|
|
| 2011~2014 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2011~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández