100
CB
S. Campbell
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
100
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
82
79
78
78
82
79
91
80
80
97
97
91
91
88
88
97
Tốc độ
95
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
61
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
13
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
104
Thể lực
90
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo