105
ST
P. Kluivert
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
105
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
102
99
98
98
86
96
70
96
96
67
67
72
72
74
74
67
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
87
Rê bóng
100
Phòng thủ
45
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
90
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
91
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
95
Kèm người
52
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
104
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
107
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo