104
ST
O. Giroud
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
104
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
101
98
95
95
87
95
74
93
93
71
71
70
70
73
73
71
Tốc độ
90
Sút
102
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
99
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
50
Lấy bóng
43
Cắt bóng
53
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
105
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon