97
CB
M. Pazdan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michał Pazdan
CB
97
CDM
91
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
72
72
71
71
77
73
88
73
73
94
94
86
86
83
83
94
Tốc độ
68
Sút
58
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
60
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
45
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
73
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
67
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 비에체스타 크라코우 | |
| 2021~ |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2021~2023 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2015~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2015 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2007~2007 | 후트닉 크라코프 | |
| 2007~2012 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo