60
CB
M. Pazdan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michał Pazdan
CB
60
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
45
44
43
43
49
46
54
44
44
57
58
50
50
49
49
57
Tốc độ
38
Sút
38
Chuyền bóng
48
Rê bóng
45
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
39
Tăng tốc
37
Dứt điểm
31
Lực sút
54
Sút xa
43
Chọn vị trí
40
Vô lê
36
Penalty
27
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
41
Chuyền dài
51
Đá phạt
36
Sút xoáy
42
Rê bóng
41
Giữ bóng
48
Khéo léo
51
Thăng bằng
60
Phản ứng
55
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
62
Thể lực
41
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 비에체스타 크라코우 | |
| 2021~ |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2021~2023 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2015~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2015 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2007~2007 | 후트닉 크라코프 | |
| 2007~2012 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández