94
CB
H. Badstuber
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Holger Badstuber
CB
94
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
78
77
76
76
81
78
87
78
78
91
91
87
87
85
85
91
Tốc độ
83
Sút
67
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
55
Lực sút
92
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
69
Penalty
78
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
73
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
84
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2009~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo