74
LB
H. Badstuber
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Holger Badstuber
LB
74
CB
77
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
59
58
58
58
65
59
72
60
60
74
74
71
71
70
70
74
Tốc độ
64
Sút
52
Chuyền bóng
70
Rê bóng
55
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
39
Lực sút
76
Sút xa
60
Chọn vị trí
37
Vô lê
51
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
47
Giữ bóng
68
Khéo léo
54
Thăng bằng
46
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
70
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
74
Nhảy
57
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2009~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo