104
CB
F. Cannavaro
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
104
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
77
77
79
79
84
80
96
82
82
101
101
97
97
94
94
101
Tốc độ
99
Sút
60
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
51
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
82
Đá phạt
48
Sút xoáy
78
Rê bóng
74
Giữ bóng
90
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
97
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
101
Thể lực
96
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
94
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo