122
CB
F. Cannavaro
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
122
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
100
98
97
97
101
97
112
98
98
119
119
113
113
110
110
119
Tốc độ
113
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
122
Thể chất
116
Tốc độ
111
Tăng tốc
116
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
99
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
102
Khéo léo
111
Thăng bằng
127
Phản ứng
119
Kèm người
124
Lấy bóng
120
Cắt bóng
124
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
122
Nhảy
127
Bình tĩnh
116
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos