98
LB
A. Jędrzejczyk
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artur Jędrzejczyk
LB
98
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
83
83
85
85
86
83
91
88
88
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
94
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
92
Sút xa
64
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
102
Chuyền dài
86
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2017~2026 |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2015 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2009~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2008~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2007~2008 | GKS 야스트솅비에 | |
| 2007~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2006~2010 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández